Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mallorca
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 19:28 | 30 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:12 | 15 | 16 |
| Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 10:16 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:10 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 2 | 14 | 6 | 6:13 | 20 | 19 |
| Chủ | 11 | 1 | 8 | 2 | 4:5 | 11 | 19 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 2:8 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 |
Osasuna
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 27:31 | 30 | 9 | |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 21:16 | 22 | 5 | |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:15 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 13:11 | 29 | 11 | 32% |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:7 | 18 | 7 | 42% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:4 | 11 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
64
11
64
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
05
00
05
T
B
4.5
2
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Cordero Vega |
| Điều khiển Mallorca | 1T 2H 6B |
| Điều khiển Osasuna | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



