Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valencia
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 22:37 | 19 | 19 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 15 | 14 |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 6:23 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:13 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 10:19 | 21 | 17 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:6 | 15 | 13 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 3:13 | 6 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:6 | 10 |
Leganes
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 19:30 | 23 | 16 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 9:16 | 13 | 19 | |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 10:14 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 15 | 4 | 8:9 | 24 | 14 | 14% |
| Chủ | 11 | 0 | 8 | 3 | 2:5 | 8 | 20 | 0% |
| Khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 6:4 | 16 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
1
H
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
25
22
25
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillermo Cuadra Fernandez |
| Điều khiển Valencia | 4T 4H 6B |
| Điều khiển Leganes | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



