Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 7 | 2 | 38:15 | 49 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 23:7 | 30 | 1 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:8 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 12:10 | 30 | 10 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 5:5 | 16 | 14 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:5 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Celta Vigo
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 4 | 11 | 34:37 | 28 | 13 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 21:13 | 23 | 4 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 13:24 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 15:17 | 27 | 12 | 30% |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 8:7 | 17 | 12 | 42% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:10 | 10 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
H
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
13
10
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
2/2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
07
03
07
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
15
13
15
B
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Atletico Madrid | 20T 5H 6B |
| Điều khiển Celta Vigo | 9T 8H 9B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



