Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Villarreal
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 7 | 5 | 46:34 | 40 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 27:18 | 19 | 8 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 19:16 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:6 | 13 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 22:17 | 35 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:8 | 20 | 4 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 8:9 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
Valencia
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 7 | 11 | 24:37 | 22 | 18 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 18:14 | 18 | 10 | |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 6:23 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:11 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 12:19 | 24 | 17 | 22% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 9:6 | 18 | 8 | 33% |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 3:13 | 6 | 19 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:5 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
25
22
25
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
05
16
05
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
1
H
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Villarreal | 11T 2H 8B |
| Điều khiển Valencia | 13T 4H 11B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



