Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Las Palmas
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 5 | 13 | 29:41 | 23 | 17 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:17 | 13 | 18 |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 14:24 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:14 | 1 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 13 | 8 | 9:18 | 22 | 19 |
| Chủ | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:6 | 14 | 17 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 4:12 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 3 | 5 | 65:25 | 51 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 29:9 | 24 | 5 | |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 36:16 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 31:11 | 44 | 2 | 50% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 18:2 | 24 | 2 | 64% |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 13:9 | 20 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
07
01
07
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
4/4.5
2
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
50
10
50
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
31
45
31
45
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Cordero Vega |
| Điều khiển Las Palmas | 4T 1H 1B |
| Điều khiển Barcelona | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



