Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 3 | 5 | 67:25 | 54 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 29:9 | 24 | 5 |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 38:16 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | |
| Tất cả | 25 | 12 | 9 | 4 | 31:11 | 45 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 18:2 | 24 | 3 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 13:9 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:2 | 10 |
Real Sociedad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 4 | 11 | 23:23 | 34 | 9 | |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 15:13 | 20 | 11 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 8:10 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 10:10 | 34 | 7 | 32% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 7:4 | 21 | 5 | 38% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 3:6 | 13 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
31
45
31
45
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
16
02
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
24
21
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
32
32
32
32
B
H
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
52
10
52
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
Europa League
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
B
2
0.5/1
T
X
Europa League
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5
0.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Europa League
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Quintero |
| Điều khiển Barcelona | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Real Sociedad | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



