Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Betis
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 32:32 | 35 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 19:14 | 20 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 13:18 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 15 | 2 | 15:9 | 39 | 5 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 8:5 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 4 | 8 | 1 | 7:4 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 6 | 3 | 54:23 | 54 | 2 | |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 31:11 | 31 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:12 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 9 | 3 | 22:7 | 48 | 1 | 52% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 14:3 | 25 | 2 | 58% |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 8:4 | 23 | 1 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
35
21
35
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
04
16
04
16
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Real Betis | 4T 10H 10B |
| Điều khiển Real Madrid | 19T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



