Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Leganes
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 22:38 | 24 | 17 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 12:19 | 14 | 17 |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 10:19 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 15 | 6 | 10:13 | 27 | 15 |
| Chủ | 12 | 1 | 8 | 3 | 4:6 | 11 | 20 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:7 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Getafe
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 21:20 | 30 | 14 | |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 10:8 | 16 | 16 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:12 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 11 | 9 | 6:11 | 26 | 16 | 20% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 4:4 | 16 | 15 | 23% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 2:7 | 10 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
33
21
33
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
25
22
25
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
03
03
03
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muñiz |
| Điều khiển Leganes | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Getafe | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



