Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 19 | 3 | 5 | 75:27 | 60 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 0 | 3 | 33:9 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 42:18 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:3 | 18 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 9 | 5 | 33:12 | 48 | 2 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 20:2 | 27 | 3 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:10 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Osasuna
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 12 | 8 | 33:39 | 33 | 14 | |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 26:22 | 24 | 7 | |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 7:17 | 9 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 17:14 | 37 | 9 | 33% |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 14:10 | 24 | 4 | 47% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 3:4 | 13 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
31
45
31
45
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
71
20
71
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
70
30
70
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
51
31
51
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
3
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
32
33
32
33
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
05
00
05
T
B
4.5
2
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Busquets Ferrer |
| Điều khiển Barcelona | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Osasuna | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |



