Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 8 | 3 | 44:18 | 56 | 3 |
| Chủ | 14 | 10 | 4 | 0 | 25:8 | 34 | 2 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 19:10 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 12 | 7 | 14:10 | 36 | 7 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 5:5 | 18 | 15 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:5 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 3 | 5 | 71:25 | 57 | 2 | |
| Chủ | 12 | 9 | 0 | 3 | 33:9 | 27 | 5 | |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 38:16 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:2 | 18 | ||
| Tất cả | 26 | 13 | 9 | 4 | 33:11 | 48 | 2 | 50% |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 20:2 | 27 | 3 | 67% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 13:9 | 21 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
31
45
31
45
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
T
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Atletico Madrid | 23T 7H 3B |
| Điều khiển Barcelona | 23T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



