Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Betis
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 8 | 8 | 38:35 | 44 | 6 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 22:15 | 26 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 16:20 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 17 | 3 | 16:12 | 41 | 5 |
| Chủ | 14 | 4 | 9 | 1 | 9:6 | 21 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 7:6 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Sevilla
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 9 | 10 | 32:37 | 36 | 12 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 12:16 | 19 | 16 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 20:21 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 13 | 8 | 14:16 | 34 | 14 | 25% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:5 | 19 | 15 | 29% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:11 | 15 | 11 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
35
22
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
H
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
4.5/5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Busquets Ferrer |
| Điều khiển Real Betis | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Sevilla | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |



