Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 19 | 6 | 4 | 62:29 | 63 | 2 |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 36:14 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 26:15 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 15 | 10 | 4 | 28:12 | 55 | 1 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 17:6 | 28 | 3 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 11:6 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 |
Valencia
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 10 | 12 | 32:46 | 31 | 16 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 21:18 | 24 | 8 | |
| Khách | 14 | 0 | 7 | 7 | 11:28 | 7 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:9 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 5 | 12 | 12 | 15:26 | 27 | 19 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 10:9 | 20 | 12 | 27% |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 5:17 | 7 | 19 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
32
33
32
33
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
1
H
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillermo Cuadra Fernandez |
| Điều khiển Real Madrid | 11T 3H 3B |
| Điều khiển Valencia | 5T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



