Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Valladolid
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 4 | 21 | 19:65 | 16 | 20 |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 8:21 | 13 | 20 |
| Khách | 15 | 1 | 0 | 14 | 11:44 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:17 | 1 | |
| Tất cả | 29 | 2 | 13 | 14 | 5:27 | 19 | 20 |
| Chủ | 14 | 2 | 7 | 5 | 2:8 | 13 | 20 |
| Khách | 15 | 0 | 6 | 9 | 3:19 | 6 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 |
Getafe
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 9 | 11 | 26:25 | 36 | 11 | |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 13:11 | 19 | 15 | |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 13:14 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 5 | 13 | 11 | 7:14 | 28 | 18 | 17% |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:6 | 17 | 17 | 20% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 2:8 | 11 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
71
40
71
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
03
03
03
B
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Quintero |
| Điều khiển Real Valladolid | 2T 2H 0B |
| Điều khiển Getafe | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



