Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 22 | 4 | 5 | 84:29 | 70 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 1 | 3 | 41:11 | 34 | 3 |
| Khách | 16 | 11 | 3 | 2 | 43:18 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | |
| Tất cả | 31 | 15 | 11 | 5 | 37:13 | 56 | 2 |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 24:3 | 34 | 1 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 13:10 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Celta Vigo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 7 | 12 | 44:45 | 43 | 7 | |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 25:17 | 30 | 5 | |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 19:28 | 13 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | ||
| Tất cả | 31 | 9 | 10 | 12 | 19:21 | 37 | 12 | 29% |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 11:9 | 24 | 8 | 44% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 8:12 | 13 | 17 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
33
03
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
50
40
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
43
30
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
61
11
61
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
07
03
07
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mario Melero Lopez |
| Điều khiển Barcelona | 10T 1H 2B |
| Điều khiển Celta Vigo | 8T 4H 10B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |



