Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 20 | 6 | 5 | 64:31 | 66 | 2 |
| Chủ | 15 | 12 | 1 | 2 | 37:16 | 37 | 2 |
| Khách | 16 | 8 | 5 | 3 | 27:15 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:8 | 12 | |
| Tất cả | 31 | 16 | 10 | 5 | 29:13 | 58 | 1 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:7 | 28 | 3 |
| Khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 12:6 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 |
Athletic Bilbao
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 12 | 4 | 49:25 | 57 | 4 | |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 30:10 | 33 | 4 | |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 19:15 | 24 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 11 | 17 | 3 | 23:8 | 50 | 3 | 35% |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 16:2 | 33 | 2 | 56% |
| Khách | 15 | 2 | 11 | 2 | 7:6 | 17 | 10 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa League
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
71
40
71
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Real Madrid | 25T 8H 6B |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 13T 5H 12B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



