Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Betis
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 9 | 9 | 45:40 | 51 | 6 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 25:18 | 29 | 6 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 20:22 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 19 | 3 | 23:15 | 49 | 4 |
| Chủ | 16 | 5 | 10 | 1 | 12:8 | 25 | 7 |
| Khách | 16 | 5 | 9 | 2 | 11:7 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
Real Valladolid
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 4 | 4 | 24 | 23:76 | 16 | 20 | |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 10:28 | 13 | 20 | |
| Khách | 16 | 1 | 0 | 15 | 13:48 | 3 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:16 | 0 | ||
| Tất cả | 32 | 2 | 13 | 17 | 6:34 | 19 | 20 | 6% |
| Chủ | 16 | 2 | 7 | 7 | 2:13 | 13 | 20 | 12% |
| Khách | 16 | 0 | 6 | 10 | 4:21 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
71
40
71
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco Jose Hernandez Maeso |
| Điều khiển Real Betis | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Real Valladolid | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



