Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 22 | 6 | 5 | 66:31 | 72 | 2 |
| Chủ | 16 | 13 | 1 | 2 | 38:16 | 40 | 2 |
| Khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 28:15 | 32 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:5 | 15 | |
| Tất cả | 33 | 17 | 11 | 5 | 30:13 | 62 | 1 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 17:7 | 29 | 4 |
| Khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 13:6 | 33 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Celta Vigo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 7 | 13 | 50:49 | 46 | 7 | |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 28:17 | 33 | 5 | |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 22:32 | 13 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 11 | 12 | 21:22 | 41 | 12 | 30% |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 12:9 | 27 | 7 | 47% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 9:13 | 14 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
24
01
24
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
14
01
14
T
H
4
1.5/2
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jesus Gil Manzano |
| Điều khiển Real Madrid | 38T 6H 5B |
| Điều khiển Celta Vigo | 8T 3H 10B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



