Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Valladolid
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 4 | 25 | 24:81 | 16 | 20 |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 10:28 | 13 | 20 |
| Khách | 17 | 1 | 0 | 16 | 14:53 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:19 | 0 | |
| Tất cả | 33 | 2 | 14 | 17 | 7:35 | 20 | 20 |
| Chủ | 16 | 2 | 7 | 7 | 2:13 | 13 | 20 |
| Khách | 17 | 0 | 7 | 10 | 5:22 | 7 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 24 | 4 | 5 | 89:32 | 76 | 1 | |
| Chủ | 17 | 13 | 1 | 3 | 46:14 | 40 | 1 | |
| Khách | 16 | 11 | 3 | 2 | 43:18 | 36 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:5 | 16 | ||
| Tất cả | 33 | 15 | 13 | 5 | 38:14 | 58 | 2 | 45% |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 25:4 | 36 | 1 | 59% |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 13:10 | 22 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
71
40
71
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
51
31
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
3
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
60
40
60
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muñiz |
| Điều khiển Real Valladolid | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Barcelona | 5T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



