Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 4 | 5 | 91:33 | 79 | 1 |
| Chủ | 17 | 13 | 1 | 3 | 46:14 | 40 | 3 |
| Khách | 17 | 12 | 3 | 2 | 45:19 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:6 | 16 | |
| Tất cả | 34 | 15 | 13 | 6 | 38:15 | 58 | 2 |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 25:4 | 36 | 1 |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 13:11 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 23 | 6 | 5 | 69:33 | 75 | 2 | |
| Chủ | 17 | 14 | 1 | 2 | 41:18 | 43 | 2 | |
| Khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 28:15 | 32 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:6 | 15 | ||
| Tất cả | 34 | 18 | 11 | 5 | 32:13 | 65 | 1 | 53% |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 19:7 | 32 | 3 | 53% |
| Khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 13:6 | 33 | 1 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
33
20
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Barcelona | 14T 13H 4B |
| Điều khiển Real Madrid | 19T 5H 6B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



