Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Espanyol
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 9 | 16 | 38:47 | 39 | 16 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 21:18 | 27 | 10 |
| Khách | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:29 | 12 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 35 | 10 | 16 | 9 | 15:22 | 46 | 10 |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 10:7 | 27 | 9 |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 5:15 | 19 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:2 | 13 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 26 | 4 | 5 | 95:36 | 82 | 1 | |
| Chủ | 18 | 14 | 1 | 3 | 50:17 | 43 | 2 | |
| Khách | 17 | 12 | 3 | 2 | 45:19 | 39 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:8 | 16 | ||
| Tất cả | 35 | 16 | 13 | 6 | 42:17 | 61 | 2 | 46% |
| Chủ | 18 | 11 | 6 | 1 | 29:6 | 39 | 1 | 61% |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 13:11 | 22 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
50
10
50
B
4.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
33
20
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
32
44
32
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | César Soto |
| Điều khiển Espanyol | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Barcelona | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



