Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Getafe
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 9 | 16 | 31:34 | 39 | 15 |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 14:15 | 19 | 18 |
| Khách | 18 | 6 | 2 | 10 | 17:19 | 20 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:9 | 3 | |
| Tất cả | 35 | 7 | 13 | 15 | 11:20 | 34 | 18 |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 6:7 | 20 | 18 |
| Khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 5:13 | 14 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 |
Athletic Bilbao
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 17 | 13 | 5 | 51:26 | 64 | 4 | |
| Chủ | 18 | 11 | 6 | 1 | 32:10 | 39 | 4 | |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 19:16 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | ||
| Tất cả | 35 | 12 | 20 | 3 | 24:8 | 56 | 3 | 34% |
| Chủ | 18 | 10 | 7 | 1 | 17:2 | 37 | 2 | 56% |
| Khách | 17 | 2 | 13 | 2 | 7:6 | 19 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
04
03
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
51
11
51
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Europa League
01
41
01
41
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Europa League
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa League
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
71
40
71
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillermo Cuadra Fernandez |
| Điều khiển Getafe | 6T 4H 8B |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 4T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



