Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sevilla
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 9 | 11 | 15 | 39:49 | 38 | 15 |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 16:21 | 21 | 16 |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 17 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:10 | 2 | |
| Tất cả | 35 | 7 | 17 | 11 | 19:24 | 38 | 16 |
| Chủ | 17 | 4 | 10 | 3 | 9:8 | 22 | 15 |
| Khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 10:16 | 16 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
Las Palmas
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 8 | 8 | 19 | 40:57 | 32 | 19 | |
| Chủ | 18 | 4 | 5 | 9 | 21:28 | 17 | 19 | |
| Khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 19:29 | 15 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 35 | 4 | 18 | 13 | 11:24 | 30 | 19 | 11% |
| Chủ | 18 | 2 | 12 | 4 | 6:9 | 18 | 19 | 11% |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 5:15 | 12 | 18 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Sevilla | 16T 7H 10B |
| Điều khiển Las Palmas | 0T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



