Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 27 | 4 | 5 | 97:36 | 85 | 1 |
| Chủ | 18 | 14 | 1 | 3 | 50:17 | 43 | 2 |
| Khách | 18 | 13 | 3 | 2 | 47:19 | 42 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:7 | 18 | |
| Tất cả | 36 | 16 | 14 | 6 | 42:17 | 62 | 2 |
| Chủ | 18 | 11 | 6 | 1 | 29:6 | 39 | 1 |
| Khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 13:11 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 |
Villarreal
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 10 | 8 | 64:47 | 64 | 5 | |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 39:25 | 31 | 8 | |
| Khách | 18 | 10 | 3 | 5 | 25:22 | 33 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | ||
| Tất cả | 36 | 13 | 14 | 9 | 34:24 | 53 | 5 | 36% |
| Chủ | 18 | 9 | 5 | 4 | 23:11 | 32 | 4 | 50% |
| Khách | 18 | 4 | 9 | 5 | 11:13 | 21 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
33
20
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
12
15
12
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
35
01
35
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
34
22
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
44
12
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
3
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
25
22
25
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Munuera Montero |
| Điều khiển Barcelona | 16T 4H 3B |
| Điều khiển Villarreal | 8T 5H 9B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



