Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Forres Mechanics
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 6 | 14 | 50:63 | 39 | 12 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 25:24 | 19 | 12 |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 25:39 | 20 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 22:27 | 35 | 14 |
| Chủ | 15 | 6 | 1 | 8 | 13:12 | 19 | 13 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 9:15 | 16 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 |
Brechin City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 5 | 4 | 72:17 | 68 | 2 | |
| Chủ | 16 | 11 | 4 | 1 | 42:9 | 37 | 1 | |
| Khách | 14 | 10 | 1 | 3 | 30:8 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 13 | 4 | 28:10 | 52 | 3 | 43% |
| Chủ | 16 | 7 | 7 | 2 | 14:4 | 28 | 5 | 44% |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 14:6 | 24 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
B
3.5/4
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
5
2
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
H
B
3.5
1/1.5
T
X
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Scotland
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
10 Ngày
Scotland Highland League
10 Ngày



