Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atalanta
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 11 | 6 | 44:27 | 53 | 7 |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 25:13 | 32 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19:14 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 31 | 13 | 9 | 9 | 19:14 | 48 | 5 |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 12:6 | 28 | 3 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 7:8 | 20 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:4 | 6 |
Juventus
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 9 | 6 | 54:29 | 57 | 5 | |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 32:13 | 33 | 4 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 22:16 | 24 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 31 | 12 | 11 | 8 | 21:13 | 47 | 6 | 39% |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 13:7 | 26 | 5 | 44% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 8:6 | 21 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
03
16
03
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
33
10
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
12
52
12
52
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabio Maresca |
| Điều khiển Atalanta | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Juventus | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
7 Ngày
Cúp Ý
12 Ngày
VĐQG Ý
16 Ngày
VĐQG Ý
8 Ngày
VĐQG Ý
15 Ngày
VĐQG Ý
22 Ngày



