Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 6 | 1 | 0 | 13:5 | 19 |
| 2 |
|
7 | 5 | 0 | 2 | 23:5 | 15 |
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9:4 | 6 |
| 4 |
|
7 | 1 | 1 | 5 | 11:16 | 4 |
| 5 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | 3 |
| 6 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | 4:14 | 2 |
| 7 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3
H
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
H
2.5
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
2/2.5
1
T
H
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2.5/3
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
3
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Giao hữu
21
42
21
42
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5/3
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
44
02
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Europe Elite League U20
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



