Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 38:46 | 32 | 9 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 19:26 | 14 | 11 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 19:20 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 10 | 13 | 16:25 | 25 | 11 |
| Chủ | 14 | 1 | 5 | 8 | 5:15 | 8 | 12 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:10 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Paksi SE
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 8 | 8 | 54:39 | 44 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 33:25 | 22 | 4 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 21:14 | 22 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:8 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 16 | 3 | 21:12 | 43 | 3 | 32% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:8 | 19 | 4 | 29% |
| Khách | 14 | 5 | 9 | 0 | 12:4 | 24 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
43
12
43
Cúp Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
2.5
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
2.5
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
13
34
13
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Hungary
24
26
24
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
51
21
51
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
6 Ngày
VĐQG Hungary
14 Ngày
VĐQG Hungary
21 Ngày
VĐQG Hungary
7 Ngày
VĐQG Hungary
14 Ngày
VĐQG Hungary
21 Ngày



