Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 21 | 7 | 3 | 61:22 | 70 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 35:9 | 38 | 1 |
| Khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 26:13 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 13 | 4 | 22:8 | 55 | 2 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 12:3 | 30 | 3 |
| Khách | 16 | 6 | 7 | 3 | 10:5 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
AFC Bournemouth
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 15 | 7 | 46:48 | 42 | 13 | |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 23:17 | 26 | 10 | |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 23:31 | 16 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | ||
| Tất cả | 31 | 10 | 12 | 9 | 21:21 | 42 | 10 | 32% |
| Chủ | 16 | 5 | 8 | 3 | 9:7 | 23 | 13 | 31% |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:14 | 19 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
31
32
31
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
33
20
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Arsenal | 4T 4H 2B |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



