Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Burnley
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 4 | 8 | 19 | 33:61 | 20 | 19 |
| Chủ | 15 | 2 | 5 | 8 | 15:23 | 11 | 19 |
| Khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:38 | 9 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 31 | 3 | 12 | 16 | 14:32 | 21 | 20 |
| Chủ | 15 | 2 | 6 | 7 | 7:15 | 12 | 20 |
| Khách | 16 | 1 | 6 | 9 | 7:17 | 9 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Brighton Hove Albion
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 41:37 | 43 | 10 | |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 24:17 | 27 | 7 | |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 17:20 | 16 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 10 | 13 | 15:20 | 34 | 15 | 26% |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:9 | 22 | 14 | 31% |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 5:11 | 12 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Burnley | 0T 3H 2B |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



