Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 9 | 9 | 53:38 | 48 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 23:17 | 23 | 12 |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 30:21 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 9 | 8 | 24:18 | 51 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 12:6 | 29 | 4 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 12:12 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 7 | 5 | 60:28 | 61 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 36:11 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 24:17 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 20 | 8 | 2 | 35:8 | 68 | 1 | 67% |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 22:5 | 38 | 1 | 80% |
| Khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 13:3 | 30 | 1 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
40
101
40
101
T
T
4.5/5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Chelsea FC | 9T 0H 1B |
| Điều khiển Manchester City | 7T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
9 Ngày
Cúp FA
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Cúp FA
13 Ngày



