Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 7 | 10 | 50:42 | 49 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 27:17 | 28 | 6 |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 23:25 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 10 | 13 | 8 | 18:13 | 43 | 9 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 14:3 | 31 | 2 |
| Khách | 16 | 1 | 9 | 6 | 4:10 | 12 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
Fulham
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 5 | 13 | 43:44 | 44 | 9 | |
| Chủ | 16 | 9 | 2 | 5 | 27:19 | 29 | 5 | |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 16:25 | 15 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 15 | 8 | 15:16 | 39 | 13 | 26% |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 10:6 | 26 | 6 | 38% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 5:10 | 13 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
52
30
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
3
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
03
25
03
25
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Liverpool | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Fulham | 1T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



