Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nottingham Forest
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 8 | 15 | 31:43 | 32 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 13:19 | 14 | 17 |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 18:24 | 18 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 6 | |
| Tất cả | 31 | 5 | 12 | 14 | 11:21 | 27 | 17 |
| Chủ | 15 | 2 | 9 | 4 | 6:6 | 15 | 17 |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 5:15 | 12 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Aston Villa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 6 | 9 | 42:37 | 54 | 4 | |
| Chủ | 16 | 10 | 2 | 4 | 23:15 | 32 | 4 | |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19:22 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 14 | 9 | 16:16 | 38 | 14 | 26% |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 10:7 | 24 | 11 | 38% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 6:9 | 14 | 13 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
20
33
20
33
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
33
55
33
55
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
2.5
T
Giao hữu
00
31
00
31
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển Nottingham Forest | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Aston Villa | 3T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
12 Ngày
Europa League
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày



