Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 8 | 16 | 36:57 | 29 | 18 |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 18:28 | 13 | 17 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 18:29 | 16 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 12 | 10 | 20:23 | 39 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 13:10 | 22 | 13 |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 7:13 | 17 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
Wolves
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 3 | 8 | 20 | 24:54 | 17 | 20 | |
| Chủ | 16 | 3 | 3 | 10 | 17:31 | 12 | 18 | |
| Khách | 15 | 0 | 5 | 10 | 7:23 | 5 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 2 | 15 | 14 | 11:27 | 21 | 19 | 6% |
| Chủ | 16 | 2 | 8 | 6 | 9:15 | 14 | 18 | 12% |
| Khách | 15 | 0 | 7 | 8 | 2:12 | 7 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
01
22
01
22
B
B
3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp FA
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
52
30
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
23
13
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển West Ham United | 5T 1H 2B |
| Điều khiển Wolves | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
22 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
22 Ngày



