Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 12 | 4 | 53:35 | 48 | 4 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 28:11 | 30 | 3 |
| Khách | 14 | 3 | 9 | 2 | 25:24 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:6 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 14 | 9 | 5 | 30:15 | 51 | 2 |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 18:5 | 34 | 1 |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 12:10 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 11 | 5 | 47:30 | 47 | 5 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 22:14 | 25 | 5 | |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 25:16 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 16:10 | 41 | 5 | 36% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 8:5 | 20 | 15 | 36% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:5 | 21 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
27
04
27
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
25
21
25
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
36
01
36
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 6T 4H 0B |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày



