Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 6 | 15 | 29:47 | 27 | 16 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 14:19 | 14 | 18 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 15:28 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:10 | 1 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 10 | 9 | 15:18 | 37 | 10 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:6 | 21 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 8:12 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
N.E.C. Nijmegen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 8 | 6 | 69:47 | 50 | 3 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 37:22 | 27 | 4 | |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 32:25 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:9 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 26:26 | 39 | 7 | 36% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 14:13 | 22 | 12 | 43% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 12:13 | 17 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
42
01
42
T
2.5/3
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
22
32
22
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
13
11
13
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển SBV Excelsior | 5T 1H 4B |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
Cúp QG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày



