Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 49:46 | 41 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 27:22 | 23 | 9 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 22:24 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:9 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 21:20 | 41 | 7 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 11:9 | 23 | 9 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:11 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
Heracles Almelo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 4 | 19 | 33:70 | 19 | 18 | |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 22:29 | 15 | 16 | |
| Khách | 14 | 1 | 1 | 12 | 11:41 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:13 | 2 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 6 | 16 | 16:32 | 24 | 17 | 21% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:14 | 18 | 17 | 29% |
| Khách | 14 | 2 | 0 | 12 | 5:18 | 6 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
35
11
35
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
10
41
10
41
H
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển SC Heerenveen | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Heracles Almelo | 2T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
27 Ngày
VĐQG Hà Lan
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
27 Ngày



