Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 22 | 2 | 4 | 78:37 | 68 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 43:21 | 32 | 1 |
| Khách | 14 | 12 | 0 | 2 | 35:16 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:11 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 15 | 7 | 6 | 42:18 | 52 | 1 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 24:11 | 25 | 6 |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 18:7 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 6 |
FC Utrecht
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 42:31 | 41 | 7 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 23:12 | 24 | 6 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:19 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 7 | 9 | 19:13 | 43 | 4 | 43% |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 12:4 | 27 | 3 | 57% |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 7:9 | 16 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
22
32
22
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
04
14
04
14
H
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
T
5
2/2.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
B
B
4/4.5
2
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
17
12
17
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 6T 3H 1B |
| Điều khiển FC Utrecht | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
19 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày



