Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 6 | 10 | 49:45 | 45 | 6 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 31:21 | 26 | 7 |
| Khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 18:24 | 19 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 26:23 | 39 | 10 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 19:9 | 28 | 3 |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 7:14 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
SC Heerenveen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 53:47 | 44 | 8 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 31:23 | 26 | 8 | |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 22:24 | 18 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 23:21 | 44 | 6 | 41% |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 13:10 | 26 | 7 | 53% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:11 | 18 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:3 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
91
21
91
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 7T 1H 1B |
| Điều khiển SC Heerenveen | 4T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
Cúp QG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
11 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày



