Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 44:44 | 39 | 8 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 26:13 | 27 | 3 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 18:31 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 18:21 | 30 | 13 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 14:8 | 21 | 6 |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 4:13 | 9 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Polonia Bytom
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 39:32 | 36 | 11 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 26:13 | 23 | 6 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 13:19 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:11 | 2 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 8 | 4 | 22:9 | 47 | 2 | 52% |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 16:5 | 30 | 2 | 64% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:4 | 17 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
23
10
23
B
3/3.5
T
Giao hữu
31
41
31
41
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
11
23
11
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
51
20
51
T
1/1.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
25
02
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
4 Ngày
Division 1 Ba Lan
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
18 Ngày
Division 1 Ba Lan
4 Ngày
Division 1 Ba Lan
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
18 Ngày



