Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 8 | 2 | 58:22 | 53 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 33:12 | 30 | 1 |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 25:10 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 13 | 8 | 4 | 31:10 | 47 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 20:4 | 31 | 1 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:6 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Gornik Leczna
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 11 | 12 | 30:46 | 20 | 17 | |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:22 | 13 | 15 | |
| Khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 16:24 | 7 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 7 | 13 | 11:19 | 25 | 17 | 23% |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 5:11 | 12 | 17 | 21% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:8 | 13 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
B
3
1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
61
20
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
12 Ngày
Division 1 Ba Lan
19 Ngày
Division 1 Ba Lan
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
12 Ngày
Division 1 Ba Lan
19 Ngày



