Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dukla Praha
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 10 | 13 | 16:36 | 19 | 16 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 11:16 | 14 | 14 |
| Khách | 13 | 0 | 5 | 8 | 5:20 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 12:20 | 26 | 15 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:9 | 16 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 3:11 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Pardubice
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 31:44 | 29 | 10 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:22 | 14 | 15 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 19:22 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 12:19 | 26 | 14 | 19% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 16 | 15% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:8 | 15 | 10 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Séc
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pavel Orel |
| Điều khiển Dukla Praha | 1T 2H 5B |
| Điều khiển Pardubice | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
8 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày
VĐQG Séc
8 Ngày
VĐQG Séc
15 Ngày



