Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 7 | 14 | 24:36 | 22 | 15 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:17 | 14 | 12 |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 8:19 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:9 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 11:16 | 26 | 15 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:8 | 14 | 11 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 4:8 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 |
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 7 | 0 | 58:20 | 64 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 33:9 | 35 | 1 | |
| Khách | 13 | 8 | 5 | 0 | 25:11 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:3 | 18 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 11 | 4 | 24:11 | 44 | 3 | 42% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 13:6 | 21 | 4 | 38% |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:5 | 23 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
62
30
62
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
31
32
31
32
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
22
23
22
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
40
42
40
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
33
02
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
31
01
31
T
B
2.5
1.5
T
X
Cúp Séc
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
22
24
22
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakub Wulka |
| Điều khiển Banik Ostrava | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Slavia Praha | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
6 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày
Cúp Séc
17 Ngày
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày
VĐQG Séc
20 Ngày



