Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 6 | 6 | 47:31 | 48 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 22:14 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 25:17 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 5 | 6 | 24:15 | 50 | 1 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 11:5 | 27 | 1 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 13:10 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 10 | 10 | 25:31 | 28 | 11 | |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:15 | 15 | 11 | |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 11:16 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 13 | 7 | 11:15 | 31 | 10 | 23% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 7:7 | 20 | 6 | 38% |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 4:8 | 11 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
30
70
30
70
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
03
13
03
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Teplice | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
8 Ngày
VĐQG Séc
15 Ngày
VĐQG Séc
8 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày



