Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 20 | 7 | 0 | 60:20 | 67 | 1 |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 33:9 | 35 | 1 |
| Khách | 14 | 9 | 5 | 0 | 27:11 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:3 | 18 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 11 | 4 | 26:11 | 47 | 3 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 13:6 | 21 | 4 |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 13:5 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 7 | 6 | 49:33 | 49 | 4 | |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 24:16 | 26 | 3 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 25:17 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 15 | 6 | 6 | 24:15 | 51 | 1 | 56% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 11:5 | 28 | 2 | 57% |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 13:10 | 23 | 3 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
31
01
31
T
B
2.5
1.5
T
X
Cúp Séc
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
22
24
22
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
51
20
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Slavia Praha | 6T 2H 0B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày



