Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Slavia Kromeriz
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 1 | 13 | 18:35 | 19 | 15 |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 9:13 | 10 | 15 |
| Khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 9:22 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 0 | 11 | 9 | 4:17 | 11 | 16 |
| Chủ | 10 | 0 | 6 | 4 | 2:6 | 6 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 2:11 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
Lisen
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 32:24 | 35 | 4 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 19:14 | 18 | 5 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 17:13 | 28 | 8 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 9:9 | 14 | 8 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:4 | 14 | 3 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
81
40
81
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Séc
02
12
02
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
32
32
32
32
Cúp Séc
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
6 Ngày
Hạng 2 Séc
11 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
7 Ngày
Hạng 2 Séc
11 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày



