Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viktoria Zizkov
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 28:31 | 34 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 11:12 | 19 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:19 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 13:18 | 27 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:9 | 11 | 14 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:9 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Vysocina Jihlava
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 7 | 10 | 21:27 | 19 | 14 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 10:13 | 10 | 13 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:14 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:9 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 11:15 | 22 | 13 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:9 | 12 | 11 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:6 | 10 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
81
20
81
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Giao hữu
31
41
31
41
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
3 Ngày
Hạng 2 Séc
6 Ngày
Hạng 2 Séc
13 Ngày
Hạng 2 Séc
3 Ngày
Hạng 2 Séc
6 Ngày
Hạng 2 Séc
13 Ngày



