Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 35:39 | 38 | 4 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 20:19 | 23 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 15:20 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 13 | 7 | 20:18 | 37 | 6 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:11 | 18 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:7 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 9 | 10 | 37:44 | 36 | 5 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 20:17 | 24 | 5 | |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 17:27 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 17:22 | 39 | 5 | 36% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:13 | 15 | 7 | 21% |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 9:9 | 24 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Croatia
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
04
00
04
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Croatia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
3
T
Giao hữu
14
24
14
24
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
31
72
31
72
T
T
3
1
T
T
VĐQG Croatia
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
42
02
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
24
23
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
T
B
4.5
2
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
14
25
14
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrik Pavlesic |
| Điều khiển NK Varteks Varazdin | 1T 0H 3B |
| Điều khiển Slaven Belupo Koprivnica | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
5 Ngày
VĐQG Croatia
10 Ngày
VĐQG Croatia
13 Ngày
VĐQG Croatia
5 Ngày
VĐQG Croatia
10 Ngày
VĐQG Croatia
13 Ngày



