Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Jedinstvo UB
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 11 | 8 | 40:39 | 41 | 6 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 24:22 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 16:17 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 13:20 | 34 | 12 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 9:9 | 19 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 4:11 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
FK Dubocica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 10 | 12 | 29:40 | 31 | 12 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 18:13 | 23 | 8 | |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 11:27 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 19:16 | 39 | 6 | 31% |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 13:5 | 24 | 5 | 33% |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 6:11 | 15 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Serbia
22
43
22
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Serbia
24 Ngày
Chưa có dữ liệu.



