Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cukaricki
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 42:43 | 39 | 7 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 26:20 | 25 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:23 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 23:20 | 43 | 5 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 13:6 | 30 | 3 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 10:14 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 11 | 10 | 32:37 | 35 | 10 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 16:16 | 21 | 11 | |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 16:21 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 18:15 | 44 | 4 | 38% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 9:6 | 24 | 7 | 40% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 9:9 | 20 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
23
43
23
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
31
41
31
41
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



