Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 8 | 8 | 36:34 | 47 | 5 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 19:15 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 17:19 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 10 | 10 | 18:17 | 37 | 10 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:10 | 20 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:7 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 4 | 7 | 59:37 | 58 | 3 | |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 29:13 | 32 | 3 | |
| Khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 30:24 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 14 | 7 | 8 | 29:16 | 49 | 2 | 48% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 15:6 | 28 | 4 | 53% |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 14:10 | 21 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
50
10
50
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Serbia
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Serbia
22
32
22
32
T
2.5
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
13
23
13
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



